earnings report
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo cáo thu nhập: Một tài liệu tài chính chính thức do một công ty công bố định kỳ (thường là hàng quý hoặc hàng năm), trình bày chi tiết về lợi nhuận, doanh thu, chi phí và thu nhập ròng của công ty trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây là một công cụ quan trọng để các nhà đầu tư và nhà phân tích đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's quarterly earnings report exceeded market expectations. (Báo cáo thu nhập hàng quý của công ty vượt quá kỳ vọng của thị trường.)
- Investors are eagerly awaiting the release of the tech giant's annual earnings report. (Các nhà đầu tư đang háo hức chờ đợi việc công bố báo cáo thu nhập hàng năm của gã khổng lồ công nghệ.)
- A disappointing earnings report can cause a company's stock price to fall. (Một báo cáo thu nhập đáng thất vọng có thể khiến giá cổ phiếu của một công ty giảm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to beat/miss earnings estimates": vượt qua/không đạt được các ước tính về thu nhập.
- The firm consistently beats earnings estimates, demonstrating strong management. (Công ty liên tục vượt qua các ước tính về thu nhập, cho thấy năng lực quản lý mạnh mẽ.)
"earnings report season": mùa báo cáo thu nhập (thời điểm nhiều công ty cùng công bố báo cáo).
- Market volatility often increases during earnings report season. (Sự biến động của thị trường thường tăng lên trong mùa báo cáo thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Financial statement / Financial report (n): Báo cáo tài chính (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thu nhập).
- Income statement (n): Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (một tên gọi khác, đồng nghĩa với "earnings report").
- Quarterly report / Annual report (n): Báo cáo hàng quý / Báo cáo thường niên (có thể chứa báo cáo thu nhập cùng với các thông tin khác).
Từ đồng nghĩa
- Income statement: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Profit and loss statement (P&L): Báo cáo lãi lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "earnings report")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "earnings report")
Noun
- Báo cáo thu nhập
- bản kê khai thu nhập